chính sách không làm gì.doanhnghiệp.rảnh tay .không hành động.
Từ đồng nghĩa của faire là gì?
tính từ.không thiên vị, trên bảng, công bằng, đều tay, trung thực, không thiên vị, công bằng, hợp pháp, hợp pháp, đúng mực, không thành kiến. tóc vàng nhạt, vàng hoe, tóc vàng hoe, tóc vàng hoe, tóc búi cao.
Theo cách nói của bạn, giấy thông hành là gì?
Laissez faire, thường được phát âm là "LAY-zay fair", ban đầu là một thuật ngữ kinh tế của Pháp có nghĩa là "cho phép làm", như trong:chính phủ không can thiệp vào thị trường. Ví dụ: nếu một sản phẩm kém chất lượng, mọi người sẽ không mua nó - không cần chính phủ can thiệp.
Ví dụ về giấy thông hành là gì?
Ví dụ về laissez faire làcác chính sách kinh tế do các nước tư bản nắm giữ. Một ví dụ về giấy thông hành là khi chủ nhà được phép trồng bất cứ thứ gì họ muốn trong sân trước của họ mà không cần phải xin phép thành phố của họ. Chính sách không can thiệp của cơ quan có thẩm quyền trong bất kỳ quá trình cạnh tranh nào.
Thái độ tự do là gì?
thái độ tự do là một thái độ mà bạn không tham gia vào các hoạt động hoặc hành vi của người khác. Từ đồng nghĩa và các từ liên quan . Không dính líu đến việc gì đó. đứng cách xa. không quan tâm.