- Tác giả Elizabeth Oswald oswald@tvmoviesgames.com.
- Public 2024-01-13 00:14.
- Sửa đổi lần cuối 2025-01-24 09:34.
- [S] [T] Tôi đã mắc câu. (…
- [S] [T] Tom đã mắc câu. (…
- [S] [T] Tôi đặt mồi vào lưỡi câu. (…
- [S] [T] Treo mũ của bạn lên móc. (…
- [S] [T] Anh ấy treo áo khoác lên móc. (…
- [S] [T] Tom lấy lưỡi câu ra khỏi miệng con cá. (…
- [S] [T] Tom treo áo khoác của mình vào một trong những chiếc móc gần cửa. (
Bạn muốn nói gì về hook?
(Mục 1 trong 2) 1a: một thiết bị cong hoặc cong để bắt, giữ hoặc kéo. b: thứ gì đó nhằm thu hút và gài bẫy. c: giác neo 1. 2: thứ gì đó cong hoặc cong như cái móc, đặc biệt là móc số nhiều:ngón tay.
Một số ví dụ về hook là gì?
Đây là 7 câu văn khiến người đọc muốn tìm hiểu những gì bạn sẽ nói trong phần còn lại của bài luận
- Móc câu hỏi thú vị.
- Tuyên bố mạnh mẽ / Móc câu tuyên bố.
- Fact / Statistic Hook.
- Ẩn dụ / Móc ví dụ.
- Câu chuyện Hook.
- Móc mô tả.
- Móc báo giá.
5 loại móc là gì?
5 kiểu móc câu văn thường gặp
- 1 Móc thống kê.
- 2 Móc ngoặc kép.
- 3 Móc câu giai thoại.
- 4 Móc câu hỏi.
- 5 Móc câu.
Bạn sử dụng móc treo trong câu như thế nào?
giữ đường dây điện thoại mở
- tiếp tục ước mơ của bạn.
- Anh ấy không có chốt để bám vào.
- Cố lên! …
- Cố lên! …
- Bám chặt tay vào, tôi sẽ nâng bạn lên.
- Đừng níu kéo anh ấy, anh ấy còn nhiều việc phải làm.
- Anh ấy đã bám được vào một tảng đá nhô ra từ mặt vách đá.
- Bám chắc?