Từ "etiquette" bắt nguồn từ từ "estique" trong tiếng Pháp, có nghĩa là đính kèm hoặc gắn bó. Danh từ "nghi thức"mô tả các yêu cầu của hành vi theo quy ước của xã hội.
Danh từ của nghi thức là gì?
/ ˈetɪkət /, / ˈetɪket / [không đếm được]quy tắc chính thức về hành vi đúng đắn hoặc lịch sựtrong xã hội, giữa các thành viên của một nghề cụ thể hoặc trong một lĩnh vực hoạt động cụ thể. lời khuyên về phép xã giao.
Loại từ là nghi thức?
danh từ .yêu cầu thông thườngđối với hành vi xã hội; ứng xử đa dạng như được thiết lập trong bất kỳ lớp học hoặc cộng đồng nào hoặc cho bất kỳ dịp nào.
Nghi thức có thể được sử dụng như một tính từ không?
Phép tắc là chất lượng không thể đếm được (chẳng hạn như "trọng lượng" hoặc "kích thước");không có tính từ.
Bạn sử dụng phép xã giao trong câu như thế nào?
Ví dụ về câu nghi thức
- Mọi người có quan niệm nghiêm ngặt về phép xã giao và sự phân cấp của cấp bậc. …
- Từ những gì cô ấy biết ít về phép xã giao, cô ấy đã chiếm ngôi vị phu nhân trong nhà.