Trong ngôn ngữ học, từ đồng âm, được định nghĩa rộng rãi, làtừ đồng âm (các từ có cùng cách viết, bất kể cách phát âm)hoặc từ đồng âm (các từ có cùng cách phát âm, bất kể chính tả), hoặc cả hai. … Ví dụ, tên Ōkami đồng âm với thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là "chó sói" (Ōkami).
Từ đồng âm và ví dụ là gì?
Từ đồng âm làhai hoặc nhiều từ có cùng cách viết hoặc cách phát âm, nhưng khác nghĩa. … Một trong những ví dụ phổ biến nhất về từ đồng âm trong tiếng Anh là từ 'bat'. 'Bat' có thể có nghĩa là một thiết bị bạn sử dụng trong một số môn thể thao và nó cũng là tên của một con vật.
Từ đồng âm trong ngữ nghĩa là gì?
Từ đồng âm, hay từ nhiều nghĩa, là những từcó cùng cách viết và cách phát âm giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Ví dụ như con gấu. Một con gấu (động vật) có thể chịu (chịu đựng) nhiệt độ rất lạnh. Người lái xe rẽ trái (đối diện bên phải) và trái (khởi hành từ) đường chính.
Từ đồng âm trong ngữ âm là gì?
danh từ. Ngữ âm học. một từđược phát âm giống với từ khác nhưng khác về nghĩa, cho dù được đánh vần theo cùng một cách hay không, như người thừa kế và không khí; một từ đồng âm (định nghĩa 1).
Thế nào là 2 loại từ đồng âm?
Có hai loại từ đồng âm: từ đồng âm và từ đồng âm
- Các từ đồng âm nghe giống nhau nhưng thường được đánh vần khác nhau.
- Các chữ đồng âm có cách viết giống nhau nhưng không nhất thiết phải phát âm giống nhau.