Bằng chứng là danh từ không đếm đượcdanh từ không đếm được Trong ngôn ngữ học, danh từ khối lượng, danh từ không đếm được hoặc danh từ không đếm được là một danh từ có đặc tính cú pháp mà bất kỳ số lượng nào của nó cũng được coi như một đơn vị không phân biệt., chứ không phải là một thứ gì đó có các phần tử rời rạc. … Danh từ đại chúng không có khái niệm về số ít và số nhiều, mặc dù trong tiếng Anh chúng có dạng động từ số ít. https://en.wikipedia.org ›wiki› Đại_tâm
Danh từ đại chúng - Wikipedia
và không được sử dụng ở số nhiều. Bạn nói: Thẩm phán đã lắng nghe tất cả các bằng chứng. ✗Không nói: Thẩm phán đã nghe tất cả các bằng chứng. … Khi nói về một sự việc hoặc dấu hiệu, bạn nói một phần bằng chứng: Cảnh sát đã tìm thấy một phần bằng chứng quan trọng.
Bạn có thể nói bằng chứng không?
Theo như tôi biết thì"bằng chứng" là một danh từ không đếm được. Bạn có thể có bằng chứng, mảnh bằng chứng, vô số bằng chứng, nhưng bạn không thể có "bằng chứng" (nghĩa là như một danh từ).
Bằng chứng có phải là từ chính xác không?
Bằng chứng là danh từ không đếm được. Đừng nói về 'bằng chứng' hoặc 'bằng chứng'. Tuy nhiên, bạn có thể nói về một phần bằng chứng.
Bạn sử dụng bằng chứng trong câu như thế nào?
Bằng chứng trong câu?
- Vì không có bằng chứng để chứng minh nghi phạm có tội nên cảnh sát phải thả anh ta đi.
- Khi trả lại bàn ủi, khách hàng được yêu cầu xuất hóa đơn hoặc bằng chứng khác cho thấy đã mua sản phẩm.
- DNAbằng chứng chứng minh rằng kẻ giết người bị buộc tội trên thực tế đã ở hiện trường vụ án đêm đó.
Bằng chứng có giống bằng chứng không?
Một bằng chứng làbằng chứng đủhoặc một lý lẽ đủ để xác định sự thật của một mệnh đề.