Ví dụ về việc mở rộng trong một câuHọ đã biến việc mở rộng khoa học thành công việc để đời của họ. Đạo luật Dân quyền năm 1965 là một bước tiến quan trọng trong việc thực hiện công bằng xã hội ở Hoa Kỳ
Bạn sử dụng cách nào trong câu?
Ủy ban đã xác định các bước cụ thể được thực hiện để thực hiện kế hoạch. Đó chỉ là mục đích của việc tạo ra các bài báo. " Chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra tích cực," ông nói. Những nỗ lực này nhằm tiếp tục chương trình nghị sự tự do vững chắc mà NJDC thúc đẩy.
Nó đang tiếp tục hay kéo dài?
Nghĩa của từ furtherance trong tiếng Anh. quy trìnhgiúp một thứ gì đó phát triển hoặc đạt được tiến bộ: Các nhà ngoại giao đã hành động để thúc đẩy lợi ích quốc gia. Ông đã hy sinh nhiều cá nhân để phát triển hơn nữa sự nghiệp của con trai mình.
Hành vi gia tăng là gì?
Định nghĩa của sự gia tăng làhành động giúp đỡ, hoặc sự thăng tiến. Một ví dụ về việc học thêm là một kỳ thực tập mang lại kinh nghiệm trước khi nộp đơn xin việc. danh từ. 1.
Ngoài ra nó có nghĩa là gì?
n. 1hành động tiếp tục phát triển; thăng tiến. 2 thứ gì đó làm tăng thêm hoặc tiến bộ.