Kids Định nghĩa về phun trào 1: tạo ra dung nham, đá và tro bụi trong một vụ nổ bất ngờ Núi lửa phun trào. 2: để bùng phát trong một vụ nổ bất ngờ Dung nham phun ra từ núi lửa. 3: xảy ra, bắt đầu, hoặc xuất hiện đột ngột Chiến tranh nổ ra. Da tôi nổi mẩn đỏ.
Trường hợp phun trào là gì?
1a: một hành động, quá trình hoặc trường hợp phun trào. b: sự bùng phát phát ban trêndahoặc màng nhầy. 2: sản phẩm của sự phun trào (chẳng hạn như phát ban trên da) Từ đồng nghĩa Câu ví dụ Tìm hiểu thêm về sự phun trào.
Sự khác biệt giữa phun trào và phun trào là gì?
Cả hai đều là hậu duệ của động từ Latinh rumpere, có nghĩa là "phá vỡ", nhưng "irrupt" đã gắn với nó tiền tố ir- (theo nghĩa "thành") trong khi "erupt" bắt đầu bằng tiền tố e - (nghĩa là "ra"). Vì vậy, "bùng nổ" ban đầu là lao vào, và "bùng phát"là bùng phát.
Bạn sử dụng cách ngắt giọng trong câu như thế nào?
Sự bùng phát trong một câu?
- Vụ phun trào bất ngờ của núi lửa khiến thành phố đổ nát, bao phủ bởi dung nham và tro bụi.
- Giải tỏa cơn tức giận, sự bùng nổ cảm xúc của người đàn ông là một cú sốc đối với bạn bè và gia đình.
- Một viên kẹo phun ra khi đứa trẻ gõ vào lỗ trên piñata.
Bạn đánh vần sự phun trào núi lửa như thế nào?
Một vụ phun trào núi lửa xảy ra khi đá nóng chảy, tro và hơi nước đổ qua lỗ thông hơi trên trái đấtvỏ trái đất. Núi lửa được mô tả là đang hoạt động (đang phun trào), không hoạt động (không phun trào vào thời điểm hiện tại) hoặc đã tuyệt chủng (đã ngừng phun trào; không còn hoạt động).