thành công hứa hẹn; thuận lợi; cơ hội;thuận: dịp tốt lành. được ưu ái về tài lộc; Thịnh vượng; may mắn.
Làm cách nào để sử dụng từ tốt lành?
Ví dụ về câu tốt lành
- Anh ấy đã có màn ra mắt tốt đẹp trong vở kịch của trường. …
- Cuộc hôn nhân đã không có một khởi đầu rất tốt đẹp. …
- Câu chuyện chỉ ra một số biểu tượng tốt lành. …
- Ví dụ, việc sử dụng màu đỏ được coi là điềm lành ở Trung Quốc. …
- Trăng non mọc là một dịp tốt lành.
Ví dụ về điềm lành là gì?
Định nghĩa của điềm lành là một tình huống tích cực hoặc biểu thị những điều tốt đẹp sẽ đến hoặc là một người may mắn. Một ví dụ về một dịp tốt lành làtốt nghiệp trung học.
Ý nghĩa tương tự của điềm lành là gì?
Các từthuận lợi và thuận lợilà từ đồng nghĩa phổ biến của điềm lành. Mặc dù cả ba từ đều có nghĩa là "hướng tới một kết quả hạnh phúc", nhưng điềm lành áp dụng cho một điều gì đó được coi là dấu hiệu hoặc điềm báo hứa hẹn thành công trước hoặc khi bắt đầu một sự kiện.
Tốt lành có nghĩa là may mắn không?
Tốt lành là một từ tích cực, nói lêncho sự thành công và may mắn. … Đây hầu hết là một từ mê tín được sử dụng để nói rằng điều gì đó là may mắn.